Important Information

You are visiting the international Vantage Markets website, distinct from the website operated by Vantage Global Prime LLP
( www.vantagemarkets.co.uk ) which is regulated by the Financial Conduct Authority ("FCA").

This website is managed by Vantage Markets' international entities, and it's important to emphasise that they are not subject to regulation by the FCA in the UK. Therefore, you must understand that you will not have the FCA’s protection when investing through this website – for example:

  • You will not be guaranteed Negative Balance Protection
  • You will not be protected by FCA’s leverage restrictions
  • You will not have the right to settle disputes via the Financial Ombudsman Service (FOS)
  • You will not be protected by Financial Services Compensation Scheme (FSCS)
  • Any monies deposited will not be afforded the protection required under the FCA Client Assets Sourcebook. The level of protection for your funds will be determined by the regulations of the relevant local regulator.

If you would like to proceed and visit this website, you acknowledge and confirm the following:

  • 1.The website is owned by Vantage Markets' international entities and not by Vantage Global Prime LLP, which is regulated by the FCA.
  • 2.Vantage Global Limited, or any of the Vantage Markets international entities, are neither based in the UK nor licensed by the FCA.
  • 3.You are accessing the website at your own initiative and have not been solicited by Vantage Global Limited in any way.
  • 4.Investing through this website does not grant you the protections provided by the FCA.
  • 5.Should you choose to invest through this website or with any of the international Vantage Markets entities, you will be subject to the rules and regulations of the relevant international regulatory authorities, not the FCA.

Vantage wants to make it clear that we are duly licensed and authorised to offer the services and financial derivative products listed on our website. Individuals accessing this website and registering a trading account do so entirely of their own volition and without prior solicitation.

By confirming your decision to proceed with entering the website, you hereby affirm that this decision was solely initiated by you, and no solicitation has been made by any Vantage entity.

I confirm my intention to proceed and enter this website Please direct me to the website operated by Vantage Global Prime LLP, regulated by the FCA in the United Kingdom

By providing your email and proceeding to create an account on this website, you acknowledge that you will be opening an account with Vantage Global Limited, regulated by the Vanuatu Financial Services Commission (VFSC), and not the UK Financial Conduct Authority (FCA).

    Please tick all to proceed

  • Please tick the checkbox to proceed
  • Please tick the checkbox to proceed
Proceed Please direct me to website operated by Vantage Global Prime LLP, regulated by the FCA in the United Kingdom.

SEARCH

  • TẤT CẢ
    GIAO DỊCH
    NỀN TẢNG
    Học Viện
    Phân Tích
    KHUYẾN MÃI
    VỀ CHÚNG TÔI
  • Truy vấn tìm kiếm quá ngắn. Vui lòng nhập một từ hoặc cụm từ đầy đủ.
  • Search

Keywords

  • Forex
  • Vantage Rewards
  • Phí giao dịch
Đâu Là Các Cặp Tiền Tệ Forex Tốt Nhất Để Giao Dịch?

Đâu Là Các Cặp Tiền Tệ Forex Tốt Nhất Để Giao Dịch?

Đội ngũ Biên tập Vantage

Đội ngũ Biên tập Vantage >

Đội ngũ Biên tập Vantage

Đội ngũ Biên tập Vantage >

Xem hồ sơ

Vantage là nhà môi giới đa tài sản toàn cầu, sở hữu đội ngũ chuyên gia phân tích thị trường và biên tập nội dung nội bộ, mang đến những kiến thức giao dịch hữu ích và chuyên sâu, phù hợp cho nhà giao dịch ở mọi cấp độ.

Vantage Updated Fri, 2026 July 10 02:02

Các cặp tiền tệ trong giao dịch forex được chia thành ba nhóm chính—cặp tiền chính (major), cặp tiền phụ (minor) và cặp tiền ngoại lai (exotic)—dựa trên khối lượng giao dịch, thanh khoản và tầm ảnh hưởng kinh tế của hai đồng tiền liên quan. 16 cặp tiền tệ dưới đây bao quát cả ba nhóm này, từ EUR/USD—cặp tiền được giao dịch nhiều nhất thế giới—cho đến các cặp ngoại lai biến động mạnh hơn như GBP/ZAR.

Các nhà giao dịch cá nhân thường tiếp cận những biến động giá này thông qua hợp đồng chênh lệch CFD, đầu cơ vào sự thay đổi tỷ giá mà không sở hữu bất kỳ đồng tiền nào trong cặp. Theo Khảo sát Ba năm một lần 2025 của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), khối lượng giao dịch forex phi tập trung (OTC) đạt $9.6 nghìn tỷ mỗi ngày vào tháng 4/2025, tăng 28% so với mức $7.5 nghìn tỷ ba năm trước đó[1].

Mỗi cặp tiền tệ biến động khác nhau tùy thuộc vào chính sách của ngân hàng trung ương, dòng chảy thương mại và tâm lý thị trường (risk sentiment) đằng sau hai đồng tiền đó.

Các ví dụ dưới đây chỉ mang tính minh họa và không phải là khuyến nghị giao dịch thực tế.

Những Điểm Chính

  • Tìm hiểu cách cấu trúc của cặp tiền tệ và vai trò nền tảng của chúng trong giao dịch forex.
  • Khám phá 16 cặp tiền tệ forex chính, phụ và ngoại lai được giao dịch sôi động nhất, cùng các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá của chúng.
  • Tìm hiểu các ví dụ thực tế, chính sách ngân hàng trung ương và các động lực kinh tế để hiểu rõ hơn về hành vi của cặp tiền tệ trên thị trường toàn cầu.

Giao Dịch Forex Là Gì?

Hình 1: Bức tranh toàn cảnh thị trường Forex toàn cầu

Giao dịch Forex, hay giao dịch ngoại hối, là việc trao đổi đồng tiền này lấy đồng tiền khác nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ sự thay đổi giá trị tương đối giữa chúng. Giao dịch được thực hiện phi tập trung (OTC), nghĩa là diễn ra trực tiếp giữa các bên, thường thông qua các nền tảng giao dịch trực tuyến.

Là thị trường tài chính lớn nhất thế giới, forex mang đến cho nhà giao dịch cơ hội tiếp cận các đồng tiền toàn cầu 24 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần.

Tìm hiểu thêm trong hướng dẫn chi tiết về giao dịch Forex của chúng tôi.

Cách Đọc Cặp Tiền Tệ

Hình 2: Ví dụ về đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá

Mọi đồng tiền đều có một mã tiền tệ ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) gồm ba chữ cái. Mã này thường gồm hai chữ cái đầu đại diện cho quốc gia và chữ cái thứ ba đại diện cho chính đồng tiền đó.

Ví dụ, USD là đô la Mỹ, còn EUR là đồng euro.

Đồng Tiền Cơ Sở Và Đồng Tiền Định Giá Là Gì?

Trong bất kỳ cặp tiền tệ nào, đồng tiền được liệt kê đầu tiên là đồng tiền cơ sở (base currency) và đồng tiền thứ hai là đồng tiền định giá (quote currency). Đồng tiền định giá cho biết cần bao nhiêu đơn vị để mua một đơn vị đồng tiền cơ sở.

Lấy ví dụ với cặp EUR/USD:

  • Đồng tiền đầu tiên được gọi là đồng tiền cơ sở, ở đây là đồng Euro (EUR).
  • Đồng tiền thứ hai trong cặp này (USD) được gọi là đồng tiền định giá.

Nếu giá niêm yết là $1.2042, điều này có nghĩa là cần 1.2042 đô la Mỹ để mua một euro.

Vị Thế Trong Giao Dịch Forex Là Gì?

‘Vị thế’ (position) đề cập đến một giao dịch đã được mở trên thị trường. Có hai loại vị thế chính:

Vị Thế Mua (Long Position)

Đây là khi nhà giao dịch mua đồng tiền cơ sở và bán đồng tiền định giá, kỳ vọng đồng tiền cơ sở sẽ tăng giá.

Ví dụ: Mua vào (long) EUR/USD nếu bạn tin rằng đồng euro sẽ tăng giá so với đô la.

Vị Thế Bán (Short Position)

Đây là khi nhà giao dịch bán đồng tiền cơ sở và mua đồng tiền định giá, dự đoán rằng đồng tiền cơ sở sẽ suy yếu.

Ví dụ: Bán ra (short) GBP/USD nếu bạn kỳ vọng đồng bảng Anh sẽ giảm giá so với đô la.

Những khái niệm này là nền tảng để hiểu cách thức hoạt động của giao dịch forex và diễn giải hiệu quả các báo giá trực tiếp trên thị trường.

Cách Thức Hoạt Động Của Cặp Tiền Tệ

Trên thị trường forex, các đồng tiền luôn được giao dịch theo cặp.

Điều này có nghĩa là mỗi giao dịch đều bao gồm việc mua một đồng tiền và đồng thời bán một đồng tiền khác. Mục tiêu là hưởng lợi từ sự thay đổi tỷ giá giữa hai đồng tiền—dù là do một đồng tiền tăng giá (appreciating) hay đồng tiền còn lại giảm giá (depreciating).

Khi bạn thấy một cặp tiền tệ như EUR/USD, nó thể hiện cần bao nhiêu đồng tiền định giá (USD) để mua một đơn vị đồng tiền cơ sở (EUR).

Ví dụ:

Giả sử bạn đổi €1,000 sang đô la Mỹ để đi du lịch khi tỷ giá là €1 = $1.10, bạn sẽ nhận được $1,100. Nếu sau đó tỷ giá thay đổi thành €1 = $1.00 và bạn đổi lại số tiền đó sang euro, bạn sẽ nhận được €1,100—tức là lãi €100.

Khoản lãi này có được là do đồng euro suy yếu trong khi đô la Mỹ mạnh lên. Đây chính là nguyên tắc cơ bản của giao dịch tiền tệ: tận dụng biến động tỷ giá hối đoái.

Giá Bid, Giá Ask Và Spread

Cặp tiền tệ luôn được niêm yết với hai mức giá:

  • Giá Bid: Mức giá mà thị trường (hoặc sàn giao dịch) sẵn sàng mua đồng tiền cơ sở.
  • Giá Ask: Mức giá mà thị trường sẵn sàng bán đồng tiền cơ sở.
Hình 3: Giá bid, giá ask và pip
Cặp Tiền TệGiá BidGiá Ask
EUR/USD1.47451.4746

Trong trường hợp này:

  • Nhà giao dịch muốn mua vào (long) — tức mua EUR, bán USD — sẽ thực hiện ở giá ask là 1.4746.
  • Nhà giao dịch muốn bán ra (short) — tức bán EUR, mua USD — sẽ thực hiện ở giá bid là 1.4745.

Chênh lệch giữa giá bid và giá ask được gọi là spread (chênh lệch giá mua-bán). Trong ví dụ này, spread là 1 pip (0.0001), đại diện cho chi phí giao dịch và phản ánh mức thanh khoản của thị trường.

Độ rộng của spread thay đổi tùy theo từng cặp tiền tệ: các cặp tiền chính có tính thanh khoản cao như EUR/USD thường có spread forex thuộc hàng thấp nhất, trong khi các cặp ngoại lai với khối lượng giao dịch thấp hơn thường có spread rộng hơn. Spread cũng có thể biến động theo phiên giao dịch, thường mở rộng hơn ngoài khung giờ giao nhau chính giữa London và New York khi có ít người tham gia thị trường hơn.

Các Cặp Tiền Tệ Chính (Major)

Hình 4: Các cặp tiền tệ chính
Cặp Tiền TệMô Tả
EUR/USDPhân kỳ chính sách (Fed và ECB). Đã giảm xuống dưới mức ngang giá (parity) vào năm 2022, lần đầu tiên sau 20 năm.
GBP/USDBiến động theo tình hình chính trị và kinh tế Anh. Tin tức về Brexit và ngân sách thường gây ra biến động mạnh.
USD/JPYChênh lệch lãi suất (Fed và BoJ). Được ưa chuộng cho các giao dịch carry trade khi lãi suất Mỹ tăng.
USD/CHFĐồng franc Thụy Sĩ trú ẩn an toàn. Tăng giá khi bất ổn gia tăng, giảm giá khi khẩu vị rủi ro cải thiện.
AUD/USDGắn liền với hàng hóa, đặc biệt là quặng sắt và vàng. Đóng vai trò như thước đo tăng trưởng khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
USD/CADĐồng Loonie gắn với dầu mỏ. Giá dầu thô tăng hỗ trợ CAD, giá dầu giảm khiến CAD suy yếu.
NZD/USDĐồng Kiwi phụ thuộc xuất khẩu. Giá sữa và chính sách của RBNZ ảnh hưởng mạnh đến biến động.

Các cặp tiền tệ chính là những cặp được giao dịch thường xuyên nhất trên thị trường forex. Chúng luôn bao gồm đô la Mỹ (USD) và một trong những đồng tiền chủ chốt khác của thế giới. Nổi bật với thanh khoản cao và spread hẹp, các cặp tiền này được ưa chuộng bởi nhà giao dịch ở mọi cấp độ kinh nghiệm.

Đô la Mỹ xuất hiện trong 89.2% tổng số giao dịch FX toàn cầu vào tháng 4/2025, với đồng euro và yên Nhật là hai đồng tiền được sử dụng nhiều tiếp theo, lần lượt chiếm 28.9% và 16.8% khối lượng giao dịch, trong khi tỷ trọng của đồng bảng Anh giảm xuống còn 10.2%[1]. Những thay đổi về tỷ trọng tương đối này ảnh hưởng trực tiếp đến cách bảy cặp tiền tệ chính dưới đây thường biến động.

1. EUR/USD

Cặp EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất thế giới, phản ánh tỷ giá hối đoái giữa đồng euro (đồng tiền chính thức của khu vực đồng euro) và đô la Mỹ (đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới).

Nhờ quy mô kinh tế và tầm ảnh hưởng của cả hai khu vực, cặp tiền này chiếm ưu thế trong khối lượng giao dịch forex toàn cầu, cùng với thanh khoản sâu, chi phí giao dịch tương đối thấp và spread bid-ask luôn ở mức hẹp, khiến đây trở thành một trong những cặp tiền dễ tiếp cận và hiệu quả về chi phí nhất để giao dịch.

Sự phân kỳ trong chính sách tiền tệ vẫn là một trong những yếu tố chính thúc đẩy biến động của EUR/USD.

Ví dụ, trong giai đoạn 2022-2023, cặp tiền này biến động mạnh khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) mạnh tay tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, trong khi Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) phản ứng chậm hơn. Khoảng cách chính sách ngày càng lớn này khiến đồng euro suy yếu đáng kể, với cặp tiền giảm xuống dưới mức ngang giá (1.00) lần đầu tiên sau 20 năm[2].

Nhà giao dịch cũng cần lưu ý cách cặp tiền này phản ứng với các dữ liệu kinh tế quan trọng được công bố.

Báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ (NFP) và số liệu lạm phát khu vực đồng euro thường là chất xúc tác cho các biến động giá ngắn hạn. Ngoài ra, EUR/USD có xu hướng phản ứng mạnh trong các khung giờ giao dịch giao nhau—đặc biệt là giờ London và New York—khi khối lượng và thanh khoản đạt đỉnh.

2. GBP/USD

Cặp GBP/USD, thường được gọi là ‘Cable’, thể hiện tỷ giá hối đoái giữa đồng bảng Anh và đô la Mỹ. Bắt nguồn từ lịch sử giao dịch tài chính xuyên Đại Tây Dương, cặp tiền này nổi tiếng với biên độ dao động hàng ngày rộng hơn và độ nhạy cao hơn với tin tức chính trị, kinh tế, khiến đây trở thành một trong những cặp tiền tệ forex hàng đầu để giao dịch.

Bên cạnh việc phản ứng với thay đổi chính sách tiền tệ từ Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) và Fed, GBP/USD thường phản ứng mạnh với tâm lý thị trường xoay quanh nền kinh tế Anh—bao gồm các dữ liệu quan trọng như số liệu việc làm, doanh số bán lẻ và báo cáo lạm phát.

Các sự kiện như đàm phán Brexit, công bố ngân sách của Anh, hoặc thay đổi lãnh đạo cũng từng gây ra những biến động giá đáng chú ý đối với cặp tiền tệ này.

3. USD/JPY

Khi tìm kiếm “các cặp tiền tệ forex tốt nhất để giao dịch” trên Google, nhiều người có thể bắt gặp cặp USD/JPY, so sánh đô la Mỹ với yên Nhật—và là một trong những cặp tiền được giao dịch sôi động nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Cặp tiền này chịu ảnh hưởng bởi chênh lệch lãi suất giữa Fed và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ)—một yếu tố chính thúc đẩy biến động giá.

Lãi suất siêu thấp, thậm chí âm trong thời gian dài của Nhật Bản khiến đồng yên trở thành đồng tiền tài trợ (funding currency) ưa thích cho các giao dịch carry trade, trong đó nhà đầu tư vay yên để đầu tư vào các đồng tiền có lợi suất cao hơn như đô la Mỹ.

Khi lãi suất Mỹ tăng trong lúc Nhật Bản vẫn duy trì lãi suất thấp hoặc gần bằng 0, điều này tạo ra chênh lệch lãi suất thuận lợi. Bối cảnh này khuyến khích nhà giao dịch cân nhắc mở vị thế mua (long) trên USD/JPY, nhằm hưởng lợi không chỉ từ lãi suất chênh lệch mà còn từ khả năng đô la Mỹ tăng giá so với yên.

Điều này thể hiện rõ nhất trong giai đoạn 2022-2023, khi Fed liên tục tăng mạnh lãi suất—trái ngược với lập trường ôn hòa (dovish) kéo dài của BoJ—đã đẩy cặp tiền này lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ.

Tuy nhiên, giao dịch carry trade cũng tiềm ẩn rủi ro. Trong giai đoạn thị trường bất ổn hoặc căng thẳng địa chính trị gia tăng, nhà giao dịch thường đóng các vị thế của mình, khiến đồng yên tăng giá mạnh.

Do đó, đồng yên cũng đóng vai trò là đồng tiền trú ẩn an toàn, tăng giá khi khẩu vị rủi ro toàn cầu suy giảm—chẳng hạn như trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19 hoặc các xung đột địa chính trị lớn.

4. USD/CHF

Là một trong những cặp tiền forex được giao dịch nhiều nhất, USD/CHF theo dõi tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và franc Thụy Sĩ, thường được gọi là ‘Swissie’. Đồng franc Thụy Sĩ được xem là đồng tiền trú ẩn an toàn, nhờ vào sự trung lập chính trị lâu đời, hệ thống tài chính vững mạnh và môi trường lạm phát thấp của Thụy Sĩ.

Do đó, USD/CHF thường phản ứng với những thay đổi trong tâm lý rủi ro toàn cầu—với đồng franc tăng giá khi thị trường bất ổn và giảm giá khi niềm tin nhà đầu tư cải thiện. Cặp tiền này cũng chịu ảnh hưởng bởi sự phân kỳ chính sách tiền tệ giữa Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) và Fed.

Ví dụ, nếu Fed đang thắt chặt chính sách trong khi SNB vẫn duy trì chính sách nới lỏng, USD/CHF có thể tăng khi dòng vốn ưu tiên đồng đô la có lợi suất cao hơn. Ngược lại, các tín hiệu ôn hòa từ Fed hoặc can thiệp bất ngờ từ SNB—chẳng hạn như các nỗ lực ổn định thị trường tiền tệ—có thể dẫn đến đảo chiều nhanh chóng.

5. AUD/USD

Thường được gọi là ‘Aussie’, cặp tiền tệ AUD/USD thể hiện tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và đô la Mỹ.

Là một trong 20 cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất, AUD/USD gắn liền chặt chẽ với thị trường hàng hóa, do Úc là nước xuất khẩu lớn về quặng sắt, vàng, than đá và khí thiên nhiên hóa lỏng. Khi giá hàng hóa tăng—đặc biệt là quặng sắt và vàng—đồng AUD thường tăng giá, trong khi giá giảm có thể gây áp lực lên giá trị đồng tiền này.

Chênh lệch lãi suất giữa Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) và Fed cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng của cặp tiền này.

Ví dụ, khi RBA áp dụng lập trường diều hâu (hawkish) hơn so với Fed, AUD/USD có thể tăng khi nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất cao hơn. Do Úc có quan hệ thương mại chặt chẽ với Trung Quốc, AUD/USD cũng thường được xem là thước đo cho sức khỏe kinh tế khu vực châu Á – Thái Bình Dương và khẩu vị rủi ro toàn cầu nói chung.

6. USD/CAD

Cặp tiền tệ USD/CAD so sánh đô la Mỹ với đô la Canada, thường được gọi là ‘Loonie’. Cặp tiền này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ biến động giá dầu thô, do dầu là một trong những mặt hàng xuất khẩu quan trọng nhất của Canada.

Khi giá dầu tăng, đồng đô la Canada có xu hướng mạnh lên nhờ doanh thu và dòng vốn đầu tư gia tăng. Khi giá giảm, CAD thường suy yếu, khiến USD/CAD tăng. Ngoài hàng hóa, cặp tiền này còn nhạy cảm với dữ liệu kinh tế trong nước, bao gồm báo cáo việc làm, lạm phát CPI và số liệu GDP của cả Canada và Mỹ.

Sự phân kỳ chính sách tiền tệ giữa Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) và Fed cũng có thể tác động đáng kể đến cặp tiền này. Ví dụ, nếu BoC có lập trường diều hâu hơn trong khi Fed tạm dừng tăng lãi suất, đồng đô la Canada có thể mạnh lên so với đô la Mỹ.

Năm 2016, giá dầu giảm xuống mức thấp nhất trong một thập kỷ, với giá dầu thô WTI rơi xuống dưới $30/thùng do lo ngại về tình trạng dư cung toàn cầu và nhu cầu suy yếu. Điều này khiến đồng đô la Canada chịu áp lực đáng kể, đẩy USD/CAD tăng vọt lên 1.46, nghĩa là cần 1.46 đô la Canada để mua một đô la Mỹ—mức cao nhất của cặp tiền này trong hơn một thập kỷ[3].

7. NZD/USD

Cặp tiền tệ NZD/USD đo lường giá trị của đô la New Zealand so với đô la Mỹ.

Thường được gọi là ‘Kiwi’, cặp tiền này chịu ảnh hưởng bởi nền kinh tế phụ thuộc xuất khẩu của New Zealand, đặc biệt là sự phụ thuộc vào các sản phẩm sữa—chiếm một phần đáng kể trong kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Do đó, biến động giá sữa toàn cầu, cùng với các xu hướng hàng hóa nói chung, có thể tác động mạnh đến diễn biến của NZD.

Bên cạnh các yếu tố thương mại, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) cũng đóng vai trò quan trọng. RBNZ là một trong những ngân hàng trung ương đầu tiên áp dụng mục tiêu lạm phát và trong lịch sử thường duy trì lãi suất tương đối cao hơn so với nhiều ngân hàng trung ương khác, khiến NZD/USD trở thành một trong những cặp tiền forex được giao dịch nhiều nhất trong các chiến lược carry trade—đặc biệt trong giai đoạn thị trường ổn định.

Các Cặp Tiền Tệ Phụ (Minor)

Hình 5: Các cặp tiền tệ phụ
Cặp Tiền TệMô Tả
EUR/GBPTheo dõi sức mạnh tương đối giữa EU và Anh. Biến động theo chính sách của ECB và BoE, đàm phán thương mại Brexit, và các thay đổi chính trị. Thường ít biến động hơn so với các cặp tiền chính.
GBP/JPYMột trong những cặp tiền chéo (cross) biến động mạnh nhất. Chịu tác động bởi chênh lệch lãi suất BoE-BoJ, tâm lý rủi ro và dòng vốn trú ẩn an toàn. Được ưa chuộng bởi các nhà giao dịch theo phân tích kỹ thuật.
EUR/AUDPhản ánh nền kinh tế dịch vụ của châu Âu so với nền kinh tế tài nguyên của Úc. Các loại hàng hóa như quặng sắt, than đá và vàng ảnh hưởng mạnh đến AUD, và qua đó tác động đến EUR/AUD.
GBP/CADCân bằng giữa nền kinh tế tài chính của Anh và nền kinh tế dựa vào tài nguyên của Canada. Giá dầu, động thái của OPEC+ và nhu cầu năng lượng là các yếu tố chính.
EUR/CHFHai nền kinh tế gắn kết chặt chẽ, nhưng đồng franc Thụy Sĩ đóng vai trò trú ẩn an toàn. Can thiệp của SNB, niềm tin khu vực đồng euro và các cú sốc có thể khiến cặp tiền này biến động mạnh.

Cặp tiền tệ phụ, còn được gọi là cặp tiền chéo (cross-currency pairs), không bao gồm đô la Mỹ nhưng có sự góp mặt của các đồng tiền chủ chốt khác trên thế giới như euro, bảng Anh hoặc yên. Dù có thanh khoản thấp hơn các cặp tiền chính, cặp tiền phụ vẫn mang đến cơ hội giao dịch đáng kể và chịu ảnh hưởng bởi xu hướng kinh tế khu vực cũng như chính sách của các ngân hàng trung ương.

8. EUR/GBP

Cặp tiền tệ EUR/GBP phản ánh giá trị của đồng euro so với đồng bảng Anh.

Đối với những ai muốn so sánh sức mạnh kinh tế tương đối giữa khu vực đồng euro và Vương quốc Anh mà không chịu tác động trực tiếp từ đô la Mỹ, EUR/GBP là một cặp tiền chéo được theo dõi phổ biến. Biến động của cặp tiền này thường ôn hòa hơn so với các cặp khác, phù hợp với nhà giao dịch ưa thích mức độ biến động thấp và xu hướng dao động trong biên độ hẹp.

Dù chịu ảnh hưởng bởi kỳ vọng lãi suất từ Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), cặp tiền này cũng phản ứng mạnh với các diễn biến chính trị. Đặc biệt, các cuộc thảo luận về thương mại và quy định hậu Brexit giữa Anh và EU vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý và xu hướng thị trường.

Về cơ bản, bất kỳ động thái nào liên quan đến sự tương thích trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, hợp tác hải quan và khuôn khổ thương mại đều có thể gây ra biến động cho cặp tiền này—ngay cả khi không có dữ liệu kinh tế quan trọng nào được công bố.

9. GBP/JPY

Cặp GBP/JPY là một trong những cặp tiền chéo biến động mạnh nhất trên thị trường forex, kết hợp độ nhạy cảm với tin tức của đồng bảng Anh với vai trò trú ẩn an toàn toàn cầu của đồng yên Nhật. Mức độ biến động cao đã khiến cặp tiền này trở thành một trong những cặp được theo dõi tích cực nhất bởi các nhà giao dịch quan tâm đến biến động giá ngắn hạn và biên độ giao dịch rộng.

Cặp tiền tệ forex này chịu ảnh hưởng lớn từ thay đổi trong chênh lệch lãi suất giữa BoE và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), cũng như biến động tâm lý thị trường. Khi nhà đầu tư lạc quan, đồng yên thường suy yếu và GBP/JPY tăng. Trong giai đoạn thị trường bất ổn, dòng vốn có thể chảy vào đồng yên, khiến giá trị cặp tiền này giảm xuống.

10. EUR/AUD

Cặp tiền tệ EUR/AUD đặt đồng euro đối lập với đô la Úc, mang đến cho nhà giao dịch góc nhìn về sự khác biệt giữa nền kinh tế dịch vụ của châu Âu và nền kinh tế phụ thuộc hàng hóa của Úc.

Như đã đề cập, đô la Úc gắn liền chặt chẽ với hiệu suất xuất khẩu của các nguyên liệu thô chủ chốt—đặc biệt là quặng sắt, than đá và vàng—điều này có nghĩa là biến động giá hàng hóa toàn cầu thường ảnh hưởng đến EUR/AUD.

Ví dụ điển hình: giá quặng sắt tăng vọt—do nhu cầu từ Trung Quốc gia tăng—có thể thúc đẩy đô la Úc tăng giá, kéo EUR/AUD giảm xuống. Ngược lại, giá vàng giảm hoặc nhu cầu tài nguyên thiên nhiên suy yếu có thể gây áp lực lên AUD, khiến cặp tiền tăng lên.

11. GBP/CAD

Cặp tiền tệ GBP/CAD theo dõi tỷ giá hối đoái giữa đồng bảng Anh và đô la Canada, mang đến góc nhìn về sự tương tác kinh tế giữa nước Anh thiên về dịch vụ và Canada thiên về tài nguyên. Một trong những yếu tố ảnh hưởng chính đến đô la Canada là giá dầu thô—do Canada là một trong những nước xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới.

Do đó, GBP/CAD thường phản ứng với những thay đổi trong nhu cầu năng lượng toàn cầu, quyết định của OPEC+ và biến động giá dầu. Ví dụ, giá dầu thô tăng mạnh—do cắt giảm nguồn cung hoặc căng thẳng địa chính trị—có thể khiến đồng đô la Canada mạnh lên, làm GBP/CAD giảm.

Ngược lại, giá dầu giảm do dư cung hoặc nhu cầu toàn cầu suy yếu có thể khiến CAD yếu đi, đẩy cặp tiền này tăng lên.

12. EUR/CHF

Cặp tiền tệ EUR/CHF phản ánh mối quan hệ tài chính và địa lý gắn bó giữa khu vực đồng euro và Thụy Sĩ.

Dù cặp tiền forex này có xu hướng dao động trong biên độ tương đối hẹp nhờ mối quan hệ kinh tế chặt chẽ, nó vẫn có thể phản ứng mạnh trước những thay đổi trong niềm tin khu vực đồng euro hoặc các cú sốc thị trường bất ngờ. Danh tiếng của đồng franc Thụy Sĩ như một đồng tiền trú ẩn an toàn có nghĩa là trong giai đoạn căng thẳng chính trị hoặc tài chính, dòng vốn thường đổ vào đồng franc—khiến EUR/CHF giảm.

Nhà giao dịch thường sử dụng cặp tiền này để đo lường tâm lý rủi ro trong khu vực châu Âu, đặc biệt khi tìm kiếm các thiết lập giao dịch ít biến động hoặc tín hiệu sớm về căng thẳng thị trường trong khu vực. Sự can thiệp của ngân hàng trung ương, đặc biệt là SNB, cũng có thể tạo ra tác động lớn do lịch sử quản lý sức mạnh đồng franc của Thụy Sĩ.

Các Cặp Tiền Tệ Ngoại Lai (Exotic)

Hình 6: Các cặp tiền tệ ngoại lai
Cặp Tiền TệMô Tả
USD/SGDPhản ánh nền kinh tế phụ thuộc thương mại của Singapore. Đặc biệt vì MAS kiểm soát chính sách thông qua biên độ tỷ giá thay vì lãi suất. Được xem là thước đo khả năng chống chịu của khu vực.
USD/HKDĐược neo tỷ giá quản lý trong khoảng 7.75-7.85 bởi HKMA. Thường ổn định, nhưng thay đổi lãi suất Mỹ hoặc dòng vốn có thể gây áp lực lên biên độ, dẫn đến can thiệp.
EUR/TRYCặp tiền chéo biến động cao. Đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ phản ứng mạnh với lạm phát, chính trị và uy tín ngân hàng trung ương. Được ưa chuộng cho các giao dịch theo đà (momentum).
GBP/ZARĐồng bảng Anh so với đồng rand gắn liền với tài nguyên. Biến động theo nhu cầu toàn cầu đối với vàng, bạch kim và các khoáng sản khác. Một trong những cặp tiền thị trường mới nổi biến động mạnh hơn.

Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu về các cặp tiền tệ ngoại lai và bốn cặp được giao dịch phổ biến nhất.

Nếu bạn chưa quen với thuật ngữ này, cặp tiền tệ ngoại lai là cặp gồm một đồng tiền chính được giao dịch với đồng tiền của một nền kinh tế mới nổi hoặc nhỏ hơn. So với cặp tiền chính hoặc phụ, các cặp ngoại lai thường có thanh khoản thấp hơn, spread rộng hơn và biến động cao hơn.

Dù mang rủi ro cao hơn, các cặp tiền này cũng có thể mang đến những cơ hội độc đáo cho nhà giao dịch hiểu rõ động lực kinh tế và địa chính trị của các khu vực liên quan.

13. USD/SGD

USD/SGD là cặp tiền tệ forex phản ánh tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đô la Singapore, với Singapore là trung tâm tài chính và thương mại quan trọng của châu Á. Cặp tiền này thường chịu ảnh hưởng bởi dòng chảy thương mại khu vực, dữ liệu kinh tế của cả hai quốc gia và tâm lý rủi ro toàn cầu, do nền kinh tế Singapore hướng đến xuất khẩu.

Điều làm cho cặp tiền này trở nên đặc biệt là cách tiếp cận chính sách tiền tệ của Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS). Thay vì sử dụng lãi suất, MAS quản lý đồng SGD bằng cách điều chỉnh tỷ giá trong một biên độ được kiểm soát, biến chính sách tiền tệ trở thành công cụ trọng tâm[4]. Do đó, USD/SGD thường được xem là chỉ báo cho khả năng chống chịu kinh tế của Đông Nam Á và sức mạnh thương mại đối ngoại của Singapore.

14. USD/HKD

USD/HKD là một cặp tiền tệ ngoại lai thể hiện tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đô la Hong Kong, được quản lý theo cơ chế neo tỷ giá.

Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hong Kong (HKMA) duy trì mức neo này trong biên độ nghiêm ngặt từ 7.75 đến 7.85, mang lại sự ổn định và giảm thiểu biến động ngắn hạn[5]. Do đó, cặp tiền này thường có biến động giá hạn chế trong điều kiện thị trường bình thường.

Tuy nhiên, các yếu tố bên ngoài như thay đổi lãi suất Mỹ, dòng vốn rút ra, hoặc căng thẳng địa chính trị có thể gây áp lực lên mức neo này. Khi điều này xảy ra, HKMA có thể can thiệp để duy trì ổn định, điều này có thể tạm thời tạo ra biến động. Một số nhà giao dịch theo dõi sát USD/HKD như một chỉ báo cho khả năng chống chịu tiền tệ khu vực và động lực dòng vốn tại châu Á.

15. EUR/TRY

Cặp tiền tệ EUR/TRY so sánh đồng euro với đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ, mang tính biến động cao do sự tương phản giữa sự ổn định tương đối của đồng euro và mức độ rủi ro thị trường mới nổi của đồng lira.

Đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ rất nhạy cảm với cả các yếu tố nội tại lẫn bên ngoài như lạm phát, bất ổn chính trị và uy tín ngân hàng trung ương—thường dẫn đến những biến động giá mạnh và khó lường. Do đó, EUR/TRY thường được các nhà giao dịch quan tâm đến điều kiện thị trường biến động cao theo dõi sát sao.

Phía đồng euro trong cặp tiền này mang lại một mức độ ổn định nhất định, do được neo giữ bởi tầm ảnh hưởng kinh tế và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Do đó, EUR/TRY thường được sử dụng để giao dịch dựa trên các diễn biến địa chính trị khu vực, bao gồm căng thẳng tại Trung Đông hoặc thay đổi trong quan hệ EU-Thổ Nhĩ Kỳ.

Dù vậy, nhà giao dịch luôn cần thận trọng, vì mức độ biến động của cặp tiền này không chỉ mang lại tiềm năng lợi nhuận lớn mà còn làm gia tăng rủi ro.

16. GBP/ZAR

GBP/ZAR—tỷ giá giữa đồng bảng Anh và đồng rand Nam Phi—là một cặp tiền tệ ngoại lai nổi tiếng với mức độ biến động cao và mức độ nhạy cảm với biến động thị trường hàng hóa.

Do Nam Phi là nước xuất khẩu hàng đầu về vàng, bạch kim và các khoáng sản khác, đồng rand đặc biệt nhạy cảm với nhu cầu toàn cầu và giá cả trong lĩnh vực tài nguyên. Do đó, những thay đổi trong giá hàng hóa có thể gây ra biến động đáng kể đối với GBP/ZAR.

Lựa Chọn Cặp Tiền Tệ Phù Hợp Với Phong Cách Giao Dịch Của Bạn

Hiểu về cặp tiền tệ là nền tảng để định hướng trên thị trường forex, nơi nhà giao dịch mua bán các đồng tiền toàn cầu dựa trên xu hướng kinh tế, chính sách lãi suất và các sự kiện địa chính trị. 16 cặp tiền tệ được đề cập trong hướng dẫn này bao quát toàn bộ phổ giao dịch—từ thanh khoản sâu của EUR/USD và sáu cặp tiền chính khác, qua các cặp phụ như EUR/GBP và AUD/NZD, cho đến các cặp ngoại lai biến động cao hơn như USD/TRY và GBP/ZAR—và mỗi cặp phản ứng theo một sự kết hợp khác nhau giữa chính sách tiền tệ, dòng chảy thương mại và tâm lý rủi ro.

Không có cặp tiền tệ nào phù hợp với tất cả nhà giao dịch. Câu hỏi hữu ích hơn là biến động của cặp tiền nào phù hợp với phong cách giao dịch, mức độ chấp nhận rủi ro và thời gian bạn có thể dành để theo dõi thị trường—một sự khác biệt sẽ được tìm hiểu sâu hơn trong phần Câu hỏi thường gặp bên dưới.

Câu Hỏi Thường Gặp

Cặp Tiền Tệ Là Gì?

Cặp tiền tệ thể hiện tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền, gồm đồng tiền cơ sở và đồng tiền định giá. Đồng tiền được liệt kê đầu tiên là đồng tiền cơ sở, đồng tiền thứ hai là đồng tiền định giá, cho biết cần bao nhiêu đơn vị để mua một đơn vị đồng tiền cơ sở. Ví dụ, EUR/USD cho biết cần bao nhiêu đô la Mỹ để mua một euro.

Có Bao Nhiêu Cặp Tiền Tệ Trong Forex?

Không có con số cố định, vì về mặt lý thuyết, bất kỳ hai đồng tiền nào trong số khoảng 180 đồng tiền trên thế giới đều có thể tạo thành một cặp. Trên thực tế, hoạt động giao dịch tập trung vào một nhóm nhỏ hơn: bảy cặp tiền chính, một tập hợp rộng hơn các cặp phụ (cặp chéo), và một danh sách dài các cặp ngoại lai liên quan đến các đồng tiền thị trường mới nổi.

Có Bao Nhiêu Cặp Tiền Tệ Chính?

Hầu hết các cách phân loại đều công nhận bảy cặp tiền tệ chính, tất cả đều bao gồm đô la Mỹ kết hợp với một đồng tiền chủ chốt khác trên thế giới: EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD và NZD/USD. Các cặp tiền này thường có thanh khoản cao nhất và spread thuộc hàng hẹp nhất trên thị trường forex.

Sự Khác Biệt Giữa Cặp Tiền Tệ Chính, Phụ Và Ngoại Lai Là Gì?

Cặp tiền chính luôn bao gồm đô la Mỹ và thường có thanh khoản cao nhất cùng spread hẹp nhất. Cặp tiền phụ, còn gọi là cặp chéo, kết hợp hai đồng tiền chính mà không có đô la Mỹ, chẳng hạn như EUR/GBP. Cặp tiền ngoại lai kết hợp một đồng tiền chính với đồng tiền của thị trường mới nổi và thường có thanh khoản thấp hơn, spread rộng hơn và biến động cao hơn.

Vì Sao Nên Giao Dịch Cặp Tiền Tệ?

Forex mang đến cho nhà giao dịch cơ hội tiếp cận một trong những công cụ tài chính thanh khoản cao và đa dạng nhất thế giới. Thị trường ghi nhận hơn $9.6 nghìn tỷ khối lượng giao dịch mỗi ngày[1], giúp duy trì spread hẹp và thực thi lệnh hiệu quả. Nhà giao dịch cá nhân có thể tiếp cận thị trường với mức ký quỹ tối thiểu thấp, thường sử dụng đòn bẩy—có thể khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ—và có thể đa dạng hóa danh mục qua nhiều nền kinh tế khác nhau trong khi giao dịch suốt ngày đêm qua các phiên giao dịch chính, từ London đến New York và Tokyo.

Làm Thế Nào Để Chọn Cặp Tiền Tệ Để Giao Dịch?

Cặp tiền tệ phù hợp thường phụ thuộc vào phong cách giao dịch, mức độ chấp nhận rủi ro và triển vọng thị trường của bạn. Nhà giao dịch theo phong cách swing thường ưa chuộng GBP/USD hoặc AUD/USD vì biên độ rộng và mô hình kỹ thuật rõ ràng hơn, trong khi nhà giao dịch theo vị thế dài hạn có thể quan tâm đến các chủ đề vĩ mô dài hạn ở các cặp như USD/CAD hoặc EUR/CHF. Nhìn chung, bạn nên bắt đầu với một hoặc hai cặp tiền tệ, làm quen với cách chúng biến động, rồi mở rộng dần khi kinh nghiệm tăng lên.

Cặp Tiền Tệ Nào Phù Hợp Nhất Với Người Mới Bắt Đầu?

Người mới bắt đầu thường được khuyến khích ưu tiên các cặp tiền tệ kết hợp giữa sự ổn định, thanh khoản cao và chi phí giao dịch thấp. EUR/USD là cặp tiền có thanh khoản cao nhất với lượng dữ liệu và tin tức phong phú, USD/JPY nổi tiếng với xu hướng ổn định và biến động tương đối thấp hơn, còn GBP/USD mang lại nhiều biến động hơn cho những ai đã sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn một chút. Các cặp tiền này thường phản ứng có thể dự đoán được trước các dữ liệu kinh tế, giúp nhà giao dịch mới học hỏi mà không bị choáng ngợp bởi những biến động giá thất thường thường thấy ở các cặp ngoại lai.

Cặp Tiền Tệ Nào Biến Động Mạnh Nhất?

Các cặp ngoại lai như EUR/TRY và GBP/ZAR thường có mức biến động cao hơn, thường liên quan đến lạm phát, rủi ro chính trị và khối lượng giao dịch thấp hơn của các đồng tiền liên quan. Trong nhóm cặp tiền chính và phụ, các cặp có sự góp mặt của yên Nhật, như GBP/JPY, có thể biến động mạnh hơn các cặp đô la Mỹ như EUR/USD, do các cặp tiền yên nhạy cảm với thay đổi tâm lý rủi ro cũng như chênh lệch lãi suất. Biến động có thể tạo ra cơ hội, nhưng cũng làm tăng rủi ro về những biến động giá lớn hơn và nhanh hơn.

Còn Những Cặp Tiền Tệ Nào Khác Đáng Chú Ý?

Trong khi hướng dẫn này tập trung vào 16 cặp tiền tệ được giao dịch rộng rãi, một số nhà giao dịch mở rộng danh sách theo dõi của mình sang các cặp như USD/CNH, EUR/JPY, AUD/JPY, USD/SEK và USD/NOK. Đây là sự kết hợp giữa các đồng tiền chính, phụ và ngoại lai với mức độ biến động, thanh khoản và chi phí giao dịch khác nhau. Việc hiểu rõ mối tương quan và các động lực kinh tế của chúng—như lãi suất, cán cân thương mại và giá hàng hóa—có thể giúp bạn quyết định xem chúng có phù hợp để bổ sung vào 16 cặp tiền tệ cốt lõi được đề cập trong hướng dẫn này hay không.

Cần Lưu Ý Gì Khi Chọn Sàn Giao Dịch Để Giao Dịch Cặp Tiền Tệ?

Các yếu tố nhà giao dịch thường cân nhắc bao gồm spread và các chi phí giao dịch khác trên các cặp tiền dự định giao dịch, phạm vi các cặp tiền chính, phụ và ngoại lai được cung cấp, tình trạng pháp lý của sàn giao dịch tại khu vực tài phán của họ, và các nền tảng giao dịch có sẵn. Tốc độ khớp lệnh và chất lượng của các công cụ quản lý rủi ro, chẳng hạn như lệnh cắt lỗ (stop-loss), cũng thường được cân nhắc. Đây chỉ là thông tin chung và không cấu thành khuyến nghị cá nhân.

Làm Thế Nào Để Bắt Đầu Giao Dịch Cặp Tiền Tệ?

Nhà giao dịch cá nhân thường tiếp cận cặp tiền tệ dưới dạng CFD forex thông qua các nền tảng như MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), ProTrader và Vantage App, mỗi nền tảng đều cung cấp công cụ biểu đồ và giá theo thời gian thực để theo dõi biến động giá trên các cặp tiền chính, phụ và ngoại lai. Các tài nguyên giáo dục, phân tích thị trường và hội thảo trực tuyến (webinar) cũng có sẵn để hỗ trợ nhà giao dịch tìm hiểu các khái niệm này, bất kể trình độ kinh nghiệm.

CẢNH BÁO RỦI RO: CFD là công cụ tài chính phức tạp và có rủi ro cao dẫn đến mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Bạn nên đảm bảo hiểu rõ các rủi ro liên quan và cân nhắc kỹ liệu bạn có đủ khả năng chấp nhận rủi ro cao khi có thể mất tiền trước khi giao dịch.

Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin này chỉ được cung cấp cho mục đích giáo dục và không tính đến mục tiêu cá nhân, hoàn cảnh tài chính hoặc nhu cầu của bạn. Thông tin này không cấu thành lời khuyên đầu tư. Chúng tôi khuyến khích bạn tìm kiếm tư vấn độc lập nếu cần thiết. Thông tin này chưa được chuẩn bị theo các yêu cầu pháp lý nhằm thúc đẩy tính độc lập của nghiên cứu đầu tư. Không có bất kỳ tuyên bố hay bảo đảm nào được đưa ra về tính chính xác hoặc đầy đủ của bất kỳ thông tin nào trong tài liệu này. Tài liệu này có thể chứa các số liệu lịch sử hoặc hiệu suất trong quá khứ và không nên được dựa vào để đưa ra quyết định. Hơn nữa, các ước tính, tuyên bố mang tính dự báo và dự đoán không thể được đảm bảo. Thông tin trên trang này cùng các sản phẩm và dịch vụ được cung cấp không nhằm mục đích phân phối cho bất kỳ cá nhân nào tại bất kỳ quốc gia hoặc khu vực pháp lý nào mà việc phân phối hoặc sử dụng đó trái với luật pháp hoặc quy định của địa phương.

Tài liệu tham khảo

  1. “OTC foreign exchange turnover in April 2025 – BIS” https://www.bis.org/statistics/rpfx25_fx.htm. Truy cập ngày 16/10/2025.
  2. “Currency Pair: EUR/USD (Euro/U.S. Dollar) Definition and History – Investopedia” https://www.investopedia.com/terms/forex/e/eur-usd-euro-us-dollar-currency-pair.asp. Truy cập ngày 20/05/2025.
  3. “Trading the USD/CAD Currency Pair – Investopedia” https://www.investopedia.com/terms/forex/u/usd-cad-us-dollar-canadian-dollar-currency-pair.asp. Truy cập ngày 20/05/2025.
  4. “Understanding Inflation & Monetary Policy – Monetary Authority of Singapore” https://www.mas.gov.sg/monetary-policy/economics-edu-inflation/inflation/how-does-mas-carry-out-monetary-policy. Truy cập ngày 20/05/2025.
  5. “Hong Kong’s central bank intervenes to maintain currency peg – Reuters” https://www.reuters.com/world/asia-pacific/hong-kongs-central-bank-intervenes-maintain-currency-peg-2025-05-06/. Truy cập ngày 20/05/2025.
  • vantage academy open account

    Mở tài khoản giao dịch

    Khám phá khả năng giao dịch không giới hạn với nền tảng tiên tiến của chúng tôi, được thiết kế để hỗ trợ cho cả người mới bắt đầu cũng như nhà giao dịch dày dặn kinh nghiệm.

  • vantage academy app

    Tải xuống ứng dụng Vantage

    Giao dịch mọi lúc mọi nơi với ứng dụng giao dịch tất-cả-trong-một Vantage, nơi việc thực hiện nhanh chóng và khả năng tiếp cận thị trường đều trong tầm tay bạn.

  • vantage academy start trading

    Bắt đầu giao dịch

    Bạn đã có tài khoản? Đăng nhập vào tài khoản của bạn để bắt đầu giao dịch hơn 1.000 sản phẩm bao gồm ngoại hối, chỉ số, vàng, cổ phiếu và hơn thế nữa.